
ℹ️ Information
Amazon Machine Image (AMI) là một template chứa cấu hình phần mềm (hệ điều hành, ứng dụng và các cài đặt) cần thiết để khởi chạy một EC2 instance. Tạo Custom AMI cho phép bạn lưu trữ trạng thái hiện tại của một instance để tái sử dụng hoặc triển khai nhiều instance giống nhau.
Truy cập giao diện AWS Management Console



⚠️ Warning
Trong thực tế, bạn có thể tạo AMI khi EC2 ở trạng thái Running. Tuy nhiên, trong bài lab tạo AMI từ EC2 Windows này, bạn cần EC2 ở trạng thái hoàn toàn Stopped để đảm bảo chức năng sysprep đã cấu hình trong lab 3.2 được xử lý hoàn tất trước khi tạo mới AMI có thông tin cấu hình sysprep.
Tiến hành cấu hình AMI
Custom Windows AMICustom Windows AMI
ℹ️ Information
Thông thường, AWS sẽ reboot instance để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu được lưu trữ trong EBS volume đang gắn trực tiếp vào EC2 khi tạo AMI. Việc này đảm bảo không có hành động write nào tương tác với Instance tại thời điểm tạo image, giúp duy trì sự nhất quán về dữ liệu cho AMI.
💡 Pro Tip
Bỏ chọn tùy chọn Reboot instance sẽ ngăn việc reboot EC2 instance trong quá trình tạo AMI. Điều này giúp tránh downtime và thay đổi địa chỉ Public IP (nếu EC2 được đặt trong lớp mạng public và không được gán Elastic IP).

Trong giao diện EC2

🔒 Security Note
Custom AMI sẽ chứa tất cả dữ liệu và cấu hình có trên instance gốc. Hãy đảm bảo bạn đã xóa mọi thông tin nhạy cảm (như credentials, khóa SSH, dữ liệu cá nhân) trước khi tạo AMI nếu bạn có ý định chia sẻ hoặc sử dụng AMI này cho môi trường production.